Chuyển đến nội dung
电动電動

diàndòng

Hán Việt: ĐIỆN ĐỘNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. chạy bằng điện
  2. dùng điện

Ví dụ

  1. 他买了一辆电动自行车。

    Tā mǎi le yí liàng diàndòng zìxíngchē.Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp điện.

  2. 这种电动牙刷清洁效果很好。

    Zhè zhǒng diàndòng yáshuā qīngjié xiàoguǒ hěn hǎo.Loại bàn chải đánh răng điện này có hiệu quả làm sạch rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电动车 diàndòngchēxe điện
  • 电动汽车 diàndòng qìchēxe ô tô điện
  • 电动牙刷 diàndòng yáshuābàn chải điện
  • 电动玩具 diàndòng wánjùđồ chơi chạy điện
  • 电动工具 diàndòng gōngjùdụng cụ chạy điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用电做动力驱动的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

电动 + danh từ

đứng trước danh từ làm định ngữ để chỉ thiết bị/phương tiện vận hành bằng điện. VD: 电动门 – cửa chạy bằng điện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

电
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “电动” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1