Chuyển đến nội dung
皱皺

zhòu

Hán Việt: TRÚ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhăn
  2. cau lại

Ví dụ

  1. 他皱起了眉头,显得很烦恼。

    Tā zhòuqǐ le méitóu, xiǎnde hěn fánnǎo.

    Anh ấy cau mày lại, vẻ mặt rất phiền muộn.

  2. 听到这个消息,他微微皱了皱眉。

    Tīng dào zhège xiāoxi, tā wēiwēi zhòulezhòu méi.

    Nghe tin này, anh ấy khẽ cau mày một chút.

  3. 别皱着眉头,笑一笑吧。

    Bié zhòuzhe méitóu, xiào yī xiào ba.

    Đừng cau mày nữa, cười lên nào.

2Tính từ

  1. nhăn nheo
  2. nhăn nhúm

Ví dụ

  1. 这件衣服太皱了,需要熨一下。

    Zhè jiàn yīfu tài zhòu le, xūyào yùn yíxià.

    Chiếc áo này nhăn quá rồi, cần phải ủi lại.

  2. 他的衬衫皱巴巴的,显得很不整齐。

    Tā de chènshān zhòubābā de, xiǎnde hěn bù zhěngqí.

    Chiếc áo sơ mi của anh ấy nhăn nhúm, trông rất lôi thôi.

  3. 纸张被揉皱了,无法再复原。

    Zhǐzhāng bèi róuzhòu le, wúfǎ zài fùyuán.

    Tờ giấy bị vò nhăn rồi, không thể phẳng lại được nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 皱眉 zhòuméicau mày
  • 皱起眉头 zhòuqǐ méitóucau mày lại
  • 皱巴巴 zhòubābānhăn nheo, nhăn nhúm
  • 揉皱 róuzhòuvò nhăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起皱纹或折纹;形容物体的表面不平整。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

皱 + 起/着 + 眉头

diễn tả nét mặt cau mày khi suy nghĩ hoặc không hài lòng. VD: 他皱着眉头在思考。– Anh ấy cau mày suy nghĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

皱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “皱” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1