Chuyển đến nội dung
码头碼頭

mǎtóu

Hán Việt: MÃ ĐẦU

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. bến tàu
  2. bến cảng

Ví dụ

  1. 轮船靠在码头边。

    Lúnchuán kào zài mǎtóu biān.

    Tàu thủy cập bến cảng.

  2. 工人们正在码头上忙着装卸货物。

    Gōngrénmen zhèngzài mǎtóu shang máng zhe zhuāngxiè huòwù.

    Công nhân đang bận bốc dỡ hàng hóa trên bến tàu.

  3. 我明天早上去客运码头接你。

    Wǒ míngtiān zǎoshang qù kèyùn mǎtóu jiē nǐ.

    Sáng mai tôi sẽ ra bến tàu khách đón bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 客运码头 kèyùn mǎtóubến tàu khách
  • 货运码头 huòyùn mǎtóubến cảng hàng hóa
  • 码头工人 mǎtóu gōngréncông nhân bến cảng
  • 停靠码头 tíngkào mǎtóucập bến cảng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水边供船只停泊、装卸货物或上下乘客的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 码头 + động từ

Chỉ địa điểm bến tàu diễn ra hành động. VD: 在码头集合 (Tập hợp ở bến tàu).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

码
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1