1Tính từ
- chuẩn xác
- chính xác cao
Ví dụ
Tā de shèjī dòngzuò shífēn jīngzhǔn.
Động tác bắn súng của anh ấy vô cùng chuẩn xác.
Tiānqì yùbào yuè lái yuè jīngzhǔn le.
Dự báo thời tiết ngày càng chuẩn xác hơn.
Yīshēng zhìdìng le jīngzhǔn de zhìliáo fāng'àn, bāngzhù bìngrén zhànshèng le bìngmó.
Bác sĩ đã đưa ra phác đồ điều trị chuẩn xác, giúp bệnh nhân chiến thắng bệnh tật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
非常精确、准确。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
精准 + 地 + Động từ
Làm việc gì đó một cách cực kỳ chuẩn xác, không sai lệch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
