Chuyển đến nội dung
脚印腳印

jiǎoyìn

Hán Việt: CƯỚC ẤN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 串、行、个

1Danh từ

  1. dấu chân
  2. vết chân

Ví dụ

  1. 雪地上留下一串深浅不一的脚印。

    Xuědì shang liúxià yí chuàn shēnqiǎn bù yī de jiǎoyìn.Trên tuyết để lại một chuỗi dấu chân nông sâu không đều.

  2. 警察根据现场的脚印找到了嫌疑人。

    Jǐngchá gēnjù xiànchǎng de jiǎoyìn zhǎodào le xiányírén.Cảnh sát đã tìm ra nghi phạm dựa vào dấu chân tại hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一串脚印 yí chuàn jiǎoyìnmột chuỗi dấu chân
  • 留下脚印 liú xià jiǎoyìnđể lại dấu chân
  • 清晰的脚印 qīngxī de jiǎoyìndấu chân rõ ràng
  • 深深的脚印 shēnshēn de jiǎoyìndấu chân sâu hoắm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脚踏在地上留下的痕迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

留下 + 脚印

Để lại dấu chân/vết chân. VD: 泥地上留下了许多脚印。– Trên nền bùn để lại rất nhiều dấu chân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脚
印

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1