1Động từ
- rời khỏi
- thoát khỏi
- tách rời
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
离开(某种环境或情况);摆脱。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
脱离 + danh từ trừu tượng
Rời khỏi hoặc thoát khỏi một tình trạng, phạm vi nào đó. VD: 脱离苦海 – Thoát khỏi bể khổ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
