Chuyển đến nội dung
脱离脫離

tuōlí

Hán Việt: THOÁT LY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. rời khỏi
  2. thoát khỏi
  3. tách rời

Ví dụ

  1. 病人终于脱离了危险。

    Bìngrén zhōngyú tuōlí le wēixiǎn.Bệnh nhân cuối cùng đã qua cơn nguy kịch.

  2. 不能脱离实际。

    Bù néng tuōlí shíjì.Không thể tách rời thực tế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 脱离危险 tuōlí wēixiǎnthoát khỏi nguy hiểm
  • 脱离实际 tuōlí shíjìxa rời thực tế
  • 脱离群众 tuōlí qúnzhòngxa rời quần chúng
  • 脱离关系 tuōlí guānxìcắt đứt quan hệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

离开(某种环境或情况);摆脱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

脱离 + danh từ trừu tượng

Rời khỏi hoặc thoát khỏi một tình trạng, phạm vi nào đó. VD: 脱离苦海 – Thoát khỏi bể khổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

脱
离

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1