Chuyển đến nội dung
融入

róngrù

Hán Việt: DUNG NHẬP

HSK6

1Động từ

  1. hòa nhập vào
  2. hòa vào
  3. hòa nhập, hòa mình vào
  4. hòa nhập vào, hòa quyện vào

Ví dụ

  1. 他很快融入了新的集体。

    Tā hěn kuài róngrù le xīn de jítǐ.

    Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào tập thể mới.

  2. 留学生需要主动融入当地社会。

    Liúxuéshēng xūyào zhǔdòng róngrù dāngdì shèhuì.

    Du học sinh cần chủ động hòa nhập vào xã hội bản địa.

  3. 这座建筑的风格完美融入了周围的自然环境。

    Zhè zuò jiànzhù de fēnggé wánměi róngrù le zhōuwéi de zìrán huánjìng.

    Phong cách của tòa nhà này hòa quyện hoàn hảo vào môi trường tự nhiên xung quanh.

  4. 他很快就融入了当地的生活环境和文化。

    Tā hěn kuài jiù róngrù le dāngdì de shēnghuó huánjìng hé wénhuà.

    Anh ấy rất nhanh đã hòa nhập vào môi trường sống và văn hóa nơi đây.

  5. 欢笑声很快融入到了热闹的聚会气氛之中。

    Huānxiàoshēng hěn kuài róngrù dào le rènào de jùhuì qìfēn zhīzhōng.

    Tiếng cười nói nhanh chóng hòa vào bầu không khí náo nhiệt của buổi liên hoan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 融入集体 róngrù jítǐhòa nhập vào tập thể
  • 融入社会 róngrù shèhuìhòa nhập vào xã hội
  • 融入生活 róngrù shēnghuóhòa vào cuộc sống
  • 完美融入 wánměi róngrùhòa nhập hoàn hảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

融合并进入其中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

融入 + tân ngữ (tập thể, môi trường, xã hội)

hòa mình hoặc kết hợp khăng khít với một môi trường/cộng đồng mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

融
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1