1Động từ
- hòa nhập vào
- hòa vào
- hòa nhập, hòa mình vào
- hòa nhập vào, hòa quyện vào
Ví dụ
Tā hěn kuài róngrù le xīn de jítǐ.
Anh ấy nhanh chóng hòa nhập vào tập thể mới.
Liúxuéshēng xūyào zhǔdòng róngrù dāngdì shèhuì.
Du học sinh cần chủ động hòa nhập vào xã hội bản địa.
Zhè zuò jiànzhù de fēnggé wánměi róngrù le zhōuwéi de zìrán huánjìng.
Phong cách của tòa nhà này hòa quyện hoàn hảo vào môi trường tự nhiên xung quanh.
Tā hěn kuài jiù róngrù le dāngdì de shēnghuó huánjìng hé wénhuà.
Anh ấy rất nhanh đã hòa nhập vào môi trường sống và văn hóa nơi đây.
Huānxiàoshēng hěn kuài róngrù dào le rènào de jùhuì qìfēn zhīzhōng.
Tiếng cười nói nhanh chóng hòa vào bầu không khí náo nhiệt của buổi liên hoan.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
融合并进入其中。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
融入 + tân ngữ (tập thể, môi trường, xã hội)
hòa mình hoặc kết hợp khăng khít với một môi trường/cộng đồng mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
