Chuyển đến nội dung
舍不得捨不得

shěbude

Hán Việt: XẢ BẤT ĐẮC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. không nỡ
  2. tiếc
  3. không đành lòng
  4. không nỡ, luyến tiếc
  5. không nỡ, không đành lòng

Ví dụ

  1. 我要离开了,真舍不得大家。

    Wǒ yào líkāi le, zhēn shěbude dàjiā.Tôi sắp phải đi rồi, thật không nỡ rời xa mọi người.

  2. 他舍不得花这笔钱。

    Tā shěbude huā zhè bǐ qián.Anh ấy tiếc không nỡ tiêu số tiền này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 舍不得离开 shěbude líkāikhông nỡ rời đi
  • 舍不得花钱 shěbude huāqiántiếc tiền, không nỡ tiêu tiền
  • 舍不得吃 shěbude chīkhông nỡ ăn, nhịn ăn
  • 舍不得扔 shěbude rēngtiếc không nỡ vứt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感到不忍心或舍弃不了。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

舍不得 + động từ / danh từ

tiếc, không nỡ rời xa ai hoặc không nỡ dùng/bỏ vật gì. VD: 父母舍不得孩子吃苦。– Cha mẹ không nỡ để con cái chịu khổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

舍
不
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1