Chuyển đến nội dung
英吉利

yīngjílì

Hán Việt: ANH CÁT LỢI

Danh từ riêng

1Danh từ riêng

  1. Anh Cát Lợi (nước Anh)

Ví dụ

  1. 英吉利海峡连接着英国和法国。

    Yīngjílì Hǎixiá liánjiē zhe Yīngguó hé Fǎguó.Eo biển Anh-cát-lợi (Măng-sơ) nối liền nước Anh và nước Pháp.

  2. 在近代史上,“英吉利”常被用作英国的旧称。

    Zài jìndàishǐ shàng, “Yīngjílì” cháng bèi yòngzuò Yīngguó de jiùchēng.Trong lịch sử cận đại, 'Anh Cát Lợi' thường được dùng làm tên cũ của nước Anh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 英吉利海峡 Yīngjílì Hǎixiáeo biển Măng-sơ (eo biển Anh)
  • 英吉利海峡隧道 Yīngjílì Hǎixiá Suìdàođường hầm eo biển Măng-sơ
  • 大英吉利 Dà YīngjílìĐại Anh Cát Lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

英国的旧称;亦常指英格兰或英吉利海峡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跨越 + 英吉利海峡

Vượt qua / bắc qua eo biển Măng-sơ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

英
吉
利

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1