Chuyển đến nội dung
试用試用

shìyòng

Hán Việt: THÍ DỤNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. dùng thử
  2. thử việc

Ví dụ

  1. 软件可以免费试用三十天。

    Ruǎnjiàn kěyǐ miǎnfèi shìyòng sānshí tiān.Phần mềm có thể dùng thử miễn phí trong ba mươi ngày.

  2. 新员工有三个月的试用期。

    Xīn yuángōng yǒu sān gè yuè de shìyòngqī.Nhân viên mới có ba tháng thử việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 免费试用 miǎnfèi shìyòngdùng thử miễn phí
  • 试用期 shìyòngqīthời gian thử việc
  • 试用装 shìyòngzhuāngmẫu thử (sản phẩm)
  • 试用合格 shìyòng hégéđạt yêu cầu thử việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在正式采用之前试着使用,以检验其性能或表现。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

试用 + Tân ngữ (sản phẩm/nhân viên)

Động từ mang tân ngữ chỉ đồ vật (dùng thử) hoặc con người (nhận thử việc).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “试用” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1