Chuyển đến nội dung
面试面試

miànshì

Hán Việt: DIỆN THÍ

HSK4Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. phỏng vấn (xin việc, nhập học)
  2. phỏng vấn
  3. thi vấn đáp

Ví dụ

  1. 他明天要去面试一家外企。

    Tā míngtiān yào qù miànshì yì jiā wàiqǐ.

    Ngày mai anh ấy sẽ đi phỏng vấn tại một công ty nước ngoài.

  2. 人事经理今天面试了十几个应聘者。

    Rénshì jīnglǐ jīntiān miànshì le shí jǐ gè yìngpìnzhě.

    Trưởng phòng nhân sự hôm nay đã phỏng vấn hơn mười ứng viên.

  3. 你准备好去面试了吗?

    Nǐ zhǔnbèi hǎo qù miànshì le ma?

    Bạn đã chuẩn bị sẵn sàng đi phỏng vấn chưa?

  4. 他通过了这家外企的最后一轮面试。

    Tā tōngguò le zhè jiā wàiqǐ de zuìhòu yì lún miànshì.

    Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn cuối cùng của doanh nghiệp nước ngoài này.

  5. 明天上午我有一场非常重要的求职面试。

    Míngtiān shàngwǔ wǒ yǒu yì chǎng fēicháng zhòngyào de qiúzhí miànshì.

    Sáng mai tôi có một buổi phỏng vấn xin việc rất quan trọng.

2Danh từ

  1. buổi phỏng vấn
  2. thi phỏng vấn

Ví dụ

  1. 希望你明天的面试顺利。

    Xīwàng nǐ míngtiān de miànshì shùnlì.

    Hy vọng buổi phỏng vấn ngày mai của bạn thuận lợi.

  2. 他通过了笔试,正在准备面试。

    Tā tōngguò le bǐshì, zhèngzài zhǔnbèi miànshì.

    Anh ấy đã đỗ phần thi viết, đang chuẩn bị cho vòng phỏng vấn.

  3. 这次面试对我来说非常重要。

    Zhè cì miànshì duì wǒ lái shuō fēicháng zhòngyào.

    Buổi phỏng vấn lần này vô cùng quan trọng đối với tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加面试 cānjiā miànshìtham gia phỏng vấn
  • 面试通知 miànshì tōngzhīthông báo phỏng vấn
  • 面试官 miànshìguānngười phỏng vấn
  • 通过面试 tōngguò miànshìqua vòng phỏng vấn
  • 准备面试 zhǔnbèi miànshìchuẩn bị phỏng vấn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

当面进行口头考核。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/参加 + 面试

Đi phỏng vấn / tham gia buổi phỏng vấn. VD: 他去参加面试了。– Anh ấy đi phỏng vấn rồi.

面试 + người / công ty

Phỏng vấn ai / phỏng vấn xin việc ở công ty nào. VD: 经理正在面试新人。– Giám đốc đang phỏng vấn người mới.

由 + Người/Đơn vị phụ trách + Động từ

Giới từ "由" đặt trước danh từ chỉ người hoặc bộ phận, cơ quan để dẫn ra chủ thể trực tiếp gánh vác, chịu trách nhiệm hoặc thực hiện hành động đó; tương đương với "do... phụ trách / đích thân... làm" trong tiếng Việt. Thường xuất hiện trong cấu trúc nhấn mạnh "(是)由……来 + Động từ".

面试的时候是由谁来问问题的? – Lúc phỏng vấn là do ai đặt câu hỏi?

那天是由部门负责人来面试的。 – Hôm đó do chính người phụ trách bộ phận phỏng vấn tớ.

Bài học: HSK4 · 应聘实习生 – Ứng tuyển thực tập sinh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

面
试

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1