1Danh từ
- xu hướng
- xu thế
Ví dụ
Cóng mùqián lái kàn, fángjià yǒu xiàjiàng de qūshì.
Nhìn từ tình hình hiện tại, giá nhà có xu hướng giảm.
Lǎolínghuà yǐjīng chéngwéi quánqiúxìng de fāzhǎn qūshì.
Già hóa dân số đã trở thành xu thế phát triển mang tính toàn cầu.
Jīngjì zhèng chéngxiàn chū wěndìng zēngzhǎng de qūshì.
Nền kinh tế đang xuất hiện xu thế tăng trưởng ổn định.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物发展的动向。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
呈现/表现出……的趋势
thể hiện xu hướng gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
