1Danh từ
- đà
- xu thế
- chiều hướng phát triển
Ví dụ
Gāi gōngsī de jīngjì zēngzhǎng shìtou shífēn qiángjìng.Đà tăng trưởng kinh tế của công ty này vô cùng mạnh mẽ.
Suízhe zhèngcè tiáozhěng, fángjià shàngzhǎng de shìtou dédàole yǒuxiào kòngzhì.Cùng với sự điều chỉnh chính sách, đà tăng giá nhà đã được kiểm soát hiệu quả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事物发展所表现出的趋向或气势。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
保持/呈现 + Tính từ + 的势头
Biểu thị duy trì hoặc xuất hiện một xu thế/đà phát triển nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
