Chuyển đến nội dung
足够足夠

zúgòu

Hán Việt: TÚC CẤU

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. đầy đủ
  2. đủ

Ví dụ

  1. 我们有足够的时间完成这项工作。

    Wǒmen yǒu zúgòu de shíjiān wánchéng zhè xiàng gōngzuò.Chúng tôi có đủ thời gian để hoàn thành công việc này.

  2. 只要有足够的耐心,你一定能成功。

    Zhǐyào yǒu zúgòu de nàixīn, nǐ yídìng néng chénggōng.Chỉ cần có đủ kiên nhẫn, bạn nhất định sẽ thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 足够的时间 zúgòu de shíjiānđủ thời gian
  • 足够的理由 zúgòu de lǐyóuđủ lý do
  • 足够大 zúgòu dàđủ lớn
  • 资金足够 zījīn zúgòunguồn vốn đầy đủ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到应有的数量或程度;充分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

足够 + (de) + danh từ

Có đủ số lượng/mức độ danh từ nào đó. VD: 足够的经验 – đủ kinh nghiệm.

足够 + tính từ / động từ

Đủ để đạt đến mức độ nào đó (làm phó từ biểu thị mức độ). VD: 房间足够宽敞。– Căn phòng đủ rộng rãi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

足
够

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1