1Danh từ
- địa điểm
- nơi chốn
- địa điểm, nơi chốn
Ví dụ
Kāihuì de dìdiǎn zài sān lóu huìyìshì.
Địa điểm họp ở phòng họp tầng ba.
Wǒmen huàn yí gè jiànmiàn dìdiǎn ba.
Chúng ta đổi địa điểm gặp mặt đi.
Qǐng gàosu wǒ jùtǐ de huódòng dìdiǎn.
Xin hãy cho tôi biết địa điểm hoạt động cụ thể.
Kāihuì de jùtǐ dìdiǎn yǐjīng fā dào dàjiā yóuxiāng le.
Địa điểm họp cụ thể đã được gửi vào hòm thư của mọi người.
Qǐng dàjiā zhǔnshí dàodá yùdìng de jíhé dìdiǎn.
Xin mời mọi người đến đúng giờ tại địa điểm tập kết đã định.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指所在的地方。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的地点在 + địa điểm cụ thể
Dùng để chỉ rõ nơi chốn của một sự kiện, sự việc. VD: 比赛的地点在学校操场。– Địa điểm thi đấu ở sân vận động trường.
主语 + (不 / 没 / 能愿动词) + 把 + 宾语 + 动词 + 在 / 到 + 地点
Câu chữ “把” dùng để diễn tả một hành động tác động lên đối tượng cụ thể (người hoặc vật đã xác định), làm cho đối tượng đó dịch chuyển sang một vị trí mới. Nếu câu có phó từ phủ định (不, 没) hoặc động từ năng nguyện (想, 要, 能, 可以...), các từ này bắt buộc phải đứng trước giới từ “把”, không được đặt sau “把” hay sau động từ chính.
我会把这些题都记在本子上。 – Mình sẽ ghi hết những câu này vào trong vở.
老师把作业本放到桌子上了。 – Cô giáo đã để vở bài tập lên trên bàn rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “地点” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
