1Động từ
- đi xuống (hướng ra xa người nói)
- xuống, đi xuống
- xuống, đi xuống, xuống đó
Ví dụ
Nǐ xiān xiàqù ba, wǒ suíhòu jiù lái.
Bạn đi xuống trước đi, tôi sẽ xuống ngay sau.
Diàntī huài le, wǒmen děi cóng lóutī zǒu xiàqù.
Thang máy hỏng rồi, chúng ta phải đi bộ cầu thang xuống.
Tiān hēi le, shānlù wēixiǎn, kuài xiàqù ba.
Trời tối rồi, đường núi nguy hiểm, mau đi xuống thôi.
Tā yǐjīng xiàqù le, nǐ gěi tā dǎ diànhuà ba.
Anh ấy xuống dưới rồi, bạn gọi điện thoại cho anh ấy đi.
Nǐ xiànzài yào xiàqù mǎi dōngxi ma?
Bây giờ bạn định xuống dưới mua đồ à?
2Trợ từ
- tiếp tục (làm gì đó)
Ví dụ
Bú yào fàngqì, qǐng jiānchí xué xiàqù.
Đừng bỏ cuộc, hãy kiên trì học tiếp đi.
Gùshi yuè kàn yuè jīngcǎi, wǒ xiǎng kàn xiàqù.
Câu chuyện càng xem càng hay, tôi muốn đọc tiếp.
Zhǐyào nǐ zhèyàng nǔlì xiàqù, yídìng néng chénggōng.
Chỉ cần bạn tiếp tục nỗ lực như thế này, nhất định sẽ thành công.
3V
- tiếp tục (làm gì đó), xuống dưới
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从高处到低处(离开说话人);用在动词后表示动作继续进行。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục kéo dài về tương lai. VD: 读下去 – đọc tiếp.
Động từ / Tính từ + 下去
Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.
我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.
她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.
Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “下去” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
