Chuyển đến nội dung
下去

xiàqù

Hán Việt: HẠ KHỨ

HSK2

1Động từ

  1. đi xuống (hướng ra xa người nói)
  2. xuống, đi xuống
  3. xuống, đi xuống, xuống đó

Ví dụ

  1. 你先下去吧,我随后就来。

    Nǐ xiān xiàqù ba, wǒ suíhòu jiù lái.

    Bạn đi xuống trước đi, tôi sẽ xuống ngay sau.

  2. 电梯坏了,我们得从楼梯走下去。

    Diàntī huài le, wǒmen děi cóng lóutī zǒu xiàqù.

    Thang máy hỏng rồi, chúng ta phải đi bộ cầu thang xuống.

  3. 天黑了,山路危险,快下去吧。

    Tiān hēi le, shānlù wēixiǎn, kuài xiàqù ba.

    Trời tối rồi, đường núi nguy hiểm, mau đi xuống thôi.

  4. 他已经下去了,你给他打电话吧。

    Tā yǐjīng xiàqù le, nǐ gěi tā dǎ diànhuà ba.

    Anh ấy xuống dưới rồi, bạn gọi điện thoại cho anh ấy đi.

  5. 你现在要下去买东西吗?

    Nǐ xiànzài yào xiàqù mǎi dōngxi ma?

    Bây giờ bạn định xuống dưới mua đồ à?

2Trợ từ

  1. tiếp tục (làm gì đó)

Ví dụ

  1. 不要放弃,请坚持学下去。

    Bú yào fàngqì, qǐng jiānchí xué xiàqù.

    Đừng bỏ cuộc, hãy kiên trì học tiếp đi.

  2. 故事越看越精彩,我想看下去。

    Gùshi yuè kàn yuè jīngcǎi, wǒ xiǎng kàn xiàqù.

    Câu chuyện càng xem càng hay, tôi muốn đọc tiếp.

  3. 只要你这样努力下去,一定能成功。

    Zhǐyào nǐ zhèyàng nǔlì xiàqù, yídìng néng chénggōng.

    Chỉ cần bạn tiếp tục nỗ lực như thế này, nhất định sẽ thành công.

3V

  1. tiếp tục (làm gì đó), xuống dưới

Ví dụ

  1. 这个故事很有意思,我想一直读下去。

    Zhè ge gùshi hěn yǒuyìsi, wǒ xiǎng yīzhí dú xiàqù.

    Câu chuyện này cuốn hút lắm, mình muốn đọc tiếp tục cho đến hết.

  2. 太阳慢慢沉下去了。

    Tàiyáng mànmàn chén xiàqu le.

    Mặt trời từ từ lặn xuống.

    Từ mục 沉

  3. 潮水渐渐退了下去。

    Cháoshuǐ jiànjiàn tuìle xiàqù.

    Nước triều dần dần rút xuống.

    Từ mục 潮水

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走下去 zǒu xiàqùđi xuống / bước tiếp
  • 学下去 xué xiàqùhọc tiếp
  • 坚持下去 jiānchí xiàqùkiên trì tiếp
  • 活下去 huó xiàqùsống tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从高处到低处(离开说话人);用在动词后表示动作继续进行。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 下去

Bổ ngữ xu hướng biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục kéo dài về tương lai. VD: 读下去 – đọc tiếp.

Động từ / Tính từ + 下去

Bổ ngữ xu hướng "下去" khi dùng theo nghĩa mở rộng biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu và sẽ tiếp tục tiếp diễn.

我今年胖了十多斤,不能再胖下去了。 – Năm nay tôi béo lên hơn năm cân, không thể béo tiếp nữa.

她读完了第一个问题,后面的你读下去。 – Bạn ấy đọc xong câu hỏi thứ nhất rồi, phần sau bạn đọc tiếp đi.

Bài học: HSK3 · 身体健康最重要 – Sức khỏe là quan trọng nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “下去” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1