Chuyển đến nội dung
进程進程

jìnchéng

Hán Việt: TIẾN TRÌNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tiến trình
  2. quá trình phát triển

Ví dụ

  1. 科技推动了历史发展的进程。

    Kējì tuīdòng le lìshǐ fāzhǎn de jìnchéng.Khoa học công nghệ đã thúc đẩy tiến trình phát triển của lịch sử.

  2. 城市化进程正在不断加快。

    Chéngshìhuà jìnchéng zhèngzài bùduàn jiākuài.Tiến trình đô thị hóa đang không ngừng đẩy nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 历史进程 lìshǐ jìnchéngtiến trình lịch sử
  • 和平进程 hépíng jìnchéngtiến trình hòa bình
  • 加快进程 jiākuài jìnchéngđẩy nhanh tiến trình
  • 推进进程 tuījìn jìnchéngthúc đẩy tiến trình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展变化或进行的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加快/推动/推进 + ......进程

thúc đẩy, đẩy nhanh tiến trình của một sự việc, hiện tượng xã hội. VD: 推进改革进程。– Thúc đẩy tiến trình cải cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1