1Danh từ
- phương án lựa chọn
- mục chọn
Ví dụ
Zhè dào xuǎnzétí yǒu sì gè xuǎnxiàng.
Câu hỏi trắc nghiệm này có bốn phương án lựa chọn.
Xìtǒng shèzhì lǐ yǒu hěn duō kě gōng zìdìngyì de xuǎnxiàng.
Trong cài đặt hệ thống có rất nhiều tùy chọn cho phép tùy chỉnh.
Fàngqì cónglái dōu bú zài wǒ de xuǎnxiàng zhī zhōng.
Bỏ cuộc chưa bao giờ nằm trong các lựa chọn của tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以进行选择的项目。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……选项中 + 选择
Lựa chọn trong số các phương án có sẵn.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
