Chuyển đến nội dung
遗留遺留

yíliú

Hán Việt: DI LƯU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. để lại
  2. sót lại
  3. di lưu

Ví dụ

  1. 这是历史遗留下来的问题。

    Zhè shì lìshǐ yíliú xiàlai de wèntí.Đây là vấn đề do lịch sử để lại.

  2. 战争给当地人民遗留了巨大的心理创伤。

    Zhànzhēng gěi dāngdì rénmín yíliú le jùdà de xīnlǐ chuāngshāng.Chiến tranh đã để lại tổn thương tâm lý to lớn cho người dân địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遗留问题 yíliú wèntívấn đề tồn đọng/còn sót lại
  • 历史遗留 lìshǐ yíliúlịch sử để lại
  • 遗留下 yíliú xiàđể lại
  • 遗留痕迹 yíliú hénjìlưu lại dấu vết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以前的事情或阶段留下;遗落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遗留 + 下 / 下来

Thường kết hợp với bổ ngữ xu hướng 下 hoặc 下来 biểu thị sự việc, đồ vật từ quá khứ lưu truyền hoặc tồn đọng tới hiện tại. VD: 遗留下来的风俗。– Phong tục còn lưu lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
留

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1