Chuyển đến nội dung
铅鉛

qiān

Hán Việt: CHÌ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chì (kim loại màu xám xanh)

Ví dụ

  1. 铅是一种重金属。

    Qiān shì yì zhǒng zhòngjīnshǔ.Chì là một kim loại nặng.

  2. 这种油漆里不含铅。

    Zhè zhǒng yóuqī lǐ bù hán qiān.Loại sơn này không chứa chì.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 铅笔 qiānbǐbút chì
  • 铅中毒 qiānzhòngdúngộ độc chì
  • 含铅 hánqiāncó chứa chì
  • 无铅汽油 wúqiān qìyóuxăng không chì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种金属元素,质软,延展性弱,导电性差。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含 / 不含 + 铅

Biểu thị vật chất có hoặc không có thành phần chì. VD: 这种水彩不含铅。– Loại màu nước này không chứa chì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

铅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “铅” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1