Chuyển đến nội dung
阴谋陰謀

yīnmóu

Hán Việt: ÂM MƯU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、场

1Danh từ

  1. âm mưu
  2. mưu đồ đen tối

Ví dụ

  1. 他们的阴谋最终没有得逞。

    Tāmen de yīnmóu zuìzhōng méiyǒu déchěng.Âm mưu của họ cuối cùng đã không thành công.

  2. 警方及时识破了犯罪分子的阴谋。

    Jǐngfāng jíshí shípò le fànzuì fènzǐ de yīnmóu.Cảnh sát đã kịp thời vạch trần âm mưu của bọn tội phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 阴谋诡计 yīnmóu guǐjìâm mưu quỷ kế
  • 策划阴谋 cèhuà yīnmóulập mưu, mưu tính
  • 揭露阴谋 jiēlù yīnmóuvạch trần âm mưu
  • 识破阴谋 shípò yīnmóunhìn thấu âm mưu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

暗中谋划的害人或损人利己的计策。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

策划/搞 + 阴谋

Làm tân ngữ cho các động từ chỉ hành vi ngấm ngầm hãm hại hoặc toan tính. VD: 他暗中策划了一场阴谋。– Hắn âm thầm lên kế hoạch cho một âm mưu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

阴
谋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1