Chuyển đến nội dung
隐形隱形

yǐnxíng

Hán Việt: ẨN HÌNH

HSK7–9

1Động từ

  1. tàng hình
  2. ẩn mình

Ví dụ

  1. 雷达无法探测到这种隐形飞机。

    Léidá wúfǎ tàncè dào zhè zhǒng yǐnxíng fēijī.

    Radar không thể dò ra loại máy bay tàng hình này.

  2. 科幻电影中的超级英雄拥有隐形能力。

    Kēhuàn diànyǐng zhōng de chāojí yīngxióng yōngyǒu yǐnxíng nénglì.

    Siêu anh hùng trong phim khoa học viễn tưởng sở hữu khả năng tàng hình.

  3. 这架战机采用了先进的隐形技术。

    Zhè jià zhànjī cǎiyòng le xiānjìn de yǐnxíng jìshù.

    Chiếc máy bay chiến đấu này áp dụng công nghệ tàng hình tiên tiến.

2Tính từ

  1. vô hình
  2. áp tròng (kính)

Ví dụ

  1. 她每天都戴隐形眼镜。

    Tā měitiān dōu dài yǐnxíng yǎnjìng.

    Ngày nào cô ấy cũng đeo kính áp tròng.

  2. 熬夜是健康的隐形杀手。

    Áoyè shì jiànkāng de yǐnxíng shāshǒu.

    Thức đêm là kẻ giết người vô hình của sức khỏe.

  3. 我们在日常生活中要警惕这些隐形成本。

    Wǒmen zài rìcháng shēnghuó zhōng yào jǐngtì zhèxiē yǐnxíng chéngběn.

    Chúng ta cần cảnh giác với những chi phí ẩn này trong đời sống thường nhật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 隐形眼镜 yǐnxíng yǎnjìngkính áp tròng
  • 隐形战机 yǐnxíng zhànjīmáy bay chiến đấu tàng hình
  • 隐形杀手 yǐnxíng shāshǒukẻ sát nhân vô hình
  • 隐形成本 yǐnxíng chéngběnchi phí ẩn/vô hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隐藏形体,不让人看见;借指某些特殊设计而不易被察觉的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

隐形 + Danh từ

Dùng làm định ngữ chỉ sự vật được giấu kín, khó nhận ra hoặc áp tròng. VD: 隐形眼镜 – Kính áp tròng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

隐
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “隐形” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1