Chuyển đến nội dung
外边外邊

wàibian

Hán Việt: NGOẠI BIÊN

Danh từ

HSK1

1Danh từ

  1. bên ngoài
  2. bên ngoài, phía ngoài
  3. bên ngoài, ngoài

Ví dụ

  1. 外边下雨了。

    Bên ngoài trời mưa rồi.

  2. 外边下雨了,带把伞吧。

    Wàibian xià yǔ le, dài bǎ sǎn ba.Bên ngoài mưa rồi, mang theo chiếc ô nhé.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在外边 zài wàibianở bên ngoài
  • 走去外边 zǒu qù wàibianđi ra ngoài
  • 看外边 kàn wàibiannhìn ra ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外面的地方;外面。

Ghi chú: Danh từ chỉ nơi chốn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 外边 + động từ

Làm gì ở bên ngoài. VD: 我们在外边等你。 – Chúng tôi đợi bạn ở bên ngoài.

外边 + tính từ / hiện tượng thời tiết

Bên ngoài có đặc điểm hoặc thời tiết thế nào. VD: 外边太吵了。 – Bên ngoài ồn ào quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
边

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1