1Danh từ
- nhà hàng
- khách sạn
- khách sạn, nhà hàng
- khách sạn, quán ăn lớn
- nhà hàng, khách sạn
- nhà hàng, quán ăn
Ví dụ
2N
- nhà hàng, quán ăn, khách sạn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
规模较大的餐馆或兼营住宿的旅馆。
Ghi chú: Trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ nhà hàng; đôi khi chỉ khách sạn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 饭店 + động từ
làm gì ở nhà hàng hoặc khách sạn. VD: 我们在饭店开会。 – Chúng tôi họp ở khách sạn.
S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)
Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).
我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.
王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Chủ ngữ + Thời gian + 在 + Nơi chốn + Động từ
Khi từ chỉ thời gian và từ chỉ nơi chốn cùng làm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động trong câu, từ chỉ thời gian luôn phải đứng trước từ chỉ nơi chốn.
我们明天晚上在西安饭店吃饭。 – Tối mai chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng Tây An.
哥哥今天下午在书店看书。 – Chiều nay anh trai đọc sách ở hiệu sách.
Bài học: HSK1 · 星期天做什么? – Chủ nhật làm gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “饭店” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
