Chuyển đến nội dung
饭店飯店

fàndiàn

Hán Việt: PHẠN ĐIẾM

Danh từN

HSK1Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. nhà hàng
  2. khách sạn
  3. khách sạn, nhà hàng
  4. khách sạn, quán ăn lớn
  5. nhà hàng, khách sạn
  6. nhà hàng, quán ăn

Ví dụ

  1. 我们在饭店吃晚饭。

    Chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.

  2. 这家饭店的中国菜很好吃。

    Zhè jiā fàndiàn de Zhōngguó cài hěn hǎochī.Món ăn Trung Quốc của nhà hàng này rất ngon.

2N

  1. nhà hàng, quán ăn, khách sạn

Ví dụ

  1. 那家大饭店的菜很好吃。

    Nà jiā dà fàndiàn de cài hěn hǎochī.Món ăn của nhà hàng lớn kia ngon lắm.

  2. 饭店在超市前。

    Fàndiàn zài chāoshì qián.Nhà hàng ở ngay trước siêu thị.

    Từ mục 前

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家饭店 yì jiā fàndiànmột nhà hàng / một khách sạn
  • 去饭店 qù fàndiànđi nhà hàng
  • 住饭店 zhù fàndiànở khách sạn
  • 高档饭店 gāodàng fàndiànnhà hàng / khách sạn cao cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

规模较大的餐馆或兼营住宿的旅馆。

Ghi chú: Trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ nhà hàng; đôi khi chỉ khách sạn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 饭店 + động từ

làm gì ở nhà hàng hoặc khách sạn. VD: 我们在饭店开会。 – Chúng tôi họp ở khách sạn.

S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).

我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.

王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Chủ ngữ + Thời gian + 在 + Nơi chốn + Động từ

Khi từ chỉ thời gian và từ chỉ nơi chốn cùng làm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động trong câu, từ chỉ thời gian luôn phải đứng trước từ chỉ nơi chốn.

我们明天晚上在西安饭店吃饭。 – Tối mai chúng tôi ăn cơm ở nhà hàng Tây An.

哥哥今天下午在书店看书。 – Chiều nay anh trai đọc sách ở hiệu sách.

Bài học: HSK1 · 星期天做什么? – Chủ nhật làm gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饭
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “饭店” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1