Chuyển đến nội dung
眼镜眼鏡

yǎnjìng

Hán Việt: NHÃN KÍNH

Danh từ

HSK4Lượng từ: 副

1Danh từ

  1. kính
  2. mắt kính
  3. kính mắt
  4. kính, kính mắt

Ví dụ

  1. 他戴着一副黑框眼镜。

    Tā dài zhe yí fù hēikuàng yǎnjìng.Anh ấy đeo một cặp kính gọng đen.

  2. 我的眼镜找不到了,你看见了吗?

    Wǒ de yǎnjìng zhǎo bú dào le, nǐ kànjiàn le ma?Kính của tôi không thấy đâu nữa, bạn có thấy không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴眼镜 dài yǎnjìngđeo kính
  • 摘眼镜 zhāi yǎnjìngtháo kính
  • 一副眼镜 yí fù yǎnjìngmột chiếc kính
  • 太阳眼镜 tàiyáng yǎnjìngkính râm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在眼睛前部借以改善视力、保护眼睛或作装饰的用品。

Ghi chú: Tránh nhầm với 眼睛 (yǎnjing: mắt).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + 眼镜

Đeo kính (chú ý dùng động từ 戴). VD: 他近视,平时都戴眼镜。– Anh ấy cận thị, bình thường đều đeo kính.

语气副词“到底”

Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".

这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?

你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

眼
镜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “眼镜” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1