1Danh từ
- kính
- mắt kính
- kính mắt
- kính, kính mắt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
戴在眼睛前部借以改善视力、保护眼睛或作装饰的用品。
Ghi chú: Tránh nhầm với 眼睛 (yǎnjing: mắt).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
戴 + 眼镜
Đeo kính (chú ý dùng động từ 戴). VD: 他近视,平时都戴眼镜。– Anh ấy cận thị, bình thường đều đeo kính.
语气副词“到底”
Phó từ ngữ khí "到底" (rốt cuộc, cuối cùng thì) dùng trong câu hỏi (câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản, câu hỏi lựa chọn) để nhấn mạnh sự truy vấn, muốn tìm hiểu cho ra ngọn ngành hoặc thúc giục câu trả lời dứt khoát. Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ. Lưu ý: Không dùng "到底" trong câu hỏi nghi vấn dùng trợ từ "吗".
这个AI眼镜到底有什么用? – Cái kính AI này rốt cuộc có tác dụng gì?
你明天到底来不来? – Rốt cuộc mai cậu có đến không?
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “眼镜” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
