Chuyển đến nội dung
不堪设想

bù kān shè xiǎng

Từ điển chưa có mục “不堪设想”. Pinyin tham khảo: bù kān shè xiǎng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 如果计划失败,后果不堪设想。

    Rúguǒ jìhuà shībài, hòuguǒ bùkān shèxiǎng.

    Nếu kế hoạch thất bại, hậu quả khó mà lường trước được.

    Từ mục 设想

  2. 局势一旦失控,后果将不堪设想。

    Júshì yídàn shīkòng, hòuguǒ jiāng bùkānshèxiǎng.

    Một khi cục diện mất kiểm soát, hậu quả sẽ khôn lường.

    Từ mục 失控

  3. 市场上买到了假药,后果不堪设想。

    Shìchǎng shang mǎidào le jiǎ yào, hòuguǒ bùkān shèxiǎng.

    Mua phải thuốc giả trên thị trường thì hậu quả khôn lường.

    Từ mục 假

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
堪
设
想

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1