Chuyển đến nội dung
不容

bùróng

Hán Việt: BẤT DUNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. không cho phép
  2. không thể

Ví dụ

  1. 事实不容置疑。

    Shìshí bùróng zhìyí.Sự thật không thể nghi ngờ.

  2. 这个问题关系重大,不容忽视。

    Zhège wèntí guānxi zhòngdà, bùróng hūshì.Vấn đề này có liên quan trọng đại, không thể xem nhẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不容忽视 bùróng hūshìkhông thể xem nhẹ
  • 不容置疑 bùróng zhìyíkhông thể nghi ngờ
  • 不容错过 bùróng cuòguòkhông thể bỏ lỡ
  • 情理不容 qínglǐ bùróngtình lý không tha

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不容许;不能。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不容 + động từ 2 âm tiết (置疑/忽视/挑衅/错过...)

Biểu thị về mặt lý lẽ, quy tắc không cho phép hoặc không thể làm điều gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
容

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不容” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1