Chuyển đến nội dung
两下子兩下子

liǎngxiàzi

Hán Việt: LƯỠNG HẠ TỬ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. bản lĩnh
  2. ngón nghề
  3. vài chiêu

Ví dụ

  1. 他在修理电器方面还真有两下子。

    Tā zài xiūlǐ diànqì fāngmiàn hái zhēn yǒu liǎngxiàzi.Anh ấy trong việc sửa chữa đồ điện quả thật có vài ngón nghề.

  2. 别看他年纪小,下棋还真有两下子。

    Bié kàn tā niánjì xiǎo, xiàqí hái zhēn yǒu liǎngxiàzi.Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi, chơi cờ cũng có nghề lắm đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真有两下子 zhēn yǒu liǎngxiàzithật sự có ngón nghề
  • 有两下子 yǒu liǎngxiàzicó chút tài lẻ/có nghề
  • 就这两下子 jiù zhè liǎngxiàzichỉ có bấy nhiêu chiêu thức thôi à
  • 露两下子 lòu liǎngxiàzitrổ vài chiêu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指本领、技能或招数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 露 + 两下子

Khẩu ngữ biểu thị có bản lĩnh, kỹ năng hoặc thể hiện ra tay nghề của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

两
下
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1