Chuyển đến nội dung
举例舉例

jǔlì

Hán Việt: CỬ LỆ

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. nêu ví dụ
  2. lấy ví dụ

Ví dụ

  1. 老师举例讲解了这个语法点。

    Lǎoshī jǔlì jiǎngjiě le zhè ge yǔfǎ diǎn.Thầy giáo đã nêu ví dụ để giảng giải điểm ngữ pháp này.

  2. 你能举例说明一下吗?

    Nǐ néng jǔlì shuōmíng yíxià ma?Bạn có thể lấy ví dụ giải thích một chút không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举例说明 jǔlì shuōmínglấy ví dụ giải thích
  • 举例解释 jǔlì jiěshìnêu ví dụ làm rõ
  • 举例论证 jǔlì lùnzhèngdẫn chứng để lập luận
  • 举例反驳 jǔlì fǎnbónêu ví dụ phản bác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

举出实际事例来说明问题。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举例 + 说明 / 解释

Thường kết hợp với các động từ giải thích phía sau để diễn tả việc lấy ví dụ làm sáng tỏ vấn đề. VD: 请举例说明你的理由。– Hãy lấy ví dụ giải thích lý do của bạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

举
例

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1