Chuyển đến nội dung
下定义下定義

xiàdìngyì

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đưa ra định nghĩa
  2. định nghĩa

Ví dụ

  1. 我们很难给这个概念下定义。

    Wǒmen hěn nán gěi zhè ge gàiniàn xià dìngyì.Chúng ta rất khó đưa ra định nghĩa cho khái niệm này.

  2. 请为“成功”下一个明确的定义。

    Qǐng wèi “chénggōng” xià yí gè míngquè de dìngyì.Xin hãy đưa ra một định nghĩa rõ ràng cho từ 'thành công'.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准确下定义 zhǔnquè xià dìngyìđịnh nghĩa chính xác
  • 很难下定义 hěn nán xià dìngyìrất khó định nghĩa
  • 明确下定义 míngquè xià dìngyìđịnh nghĩa rõ ràng
  • 给……下定义 gěi... xià dìngyìđưa ra định nghĩa cho...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对事物的本质特征或概念的内涵作出确切的说明。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + Tân ngữ + 下定义

Đưa ra định nghĩa cho một khái niệm hoặc sự vật. VD: 给幸福下定义。– Định nghĩa cho hạnh phúc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

下
定
义

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1