Chuyển đến nội dung
沿岸

yán’àn

Hán Việt: DUYÊN NGẠN

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. ven bờ
  2. dọc bờ
  3. bờ biển

Ví dụ

  1. 长江沿岸景色优美。

    Chángjiāng yán'àn jǐngsè yōuměi.Phong cảnh dọc đôi bờ sông Trường Giang rất đẹp.

  2. 沿岸居民依靠捕鱼为生。

    Yán’àn jūmín yīkào bǔyú wéishēng.Cư dân ven bờ sống dựa vào nghề đánh bắt cá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沿岸地区 yán’àn dìqūkhu vực ven bờ
  • 沿岸国家 yán’àn guójiācác quốc gia ven biển
  • 河流沿岸 héliú yán’àndọc bờ sông
  • 沿岸风景 yán’àn fēngjǐngphong cảnh ven bờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沿着江、河、湖、海等水域的岸边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

địa danh / sông / biển + 沿岸

Chỉ dải đất ven theo dòng sông hoặc vùng biển cụ thể. VD: 黄河沿岸土地肥沃。– Đất đai dọc sông Hoàng Hà màu mỡ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沿
岸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1