Chuyển đến nội dung
传输傳輸

chuánshū

Hán Việt: TRUYỀN THÂU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. truyền tải
  2. truyền dẫn

Ví dụ

  1. 数据正在传输中。

    Shùjù zhèngzài chuánshū zhōng.Dữ liệu đang được truyền tải.

  2. 光纤是目前最高效的信息传输介质之一。

    Guāngxiān shì mùqián zuì gāoxiào de xìnxī chuánshū jièzhì zhī yī.Cáp quang là một trong những phương tiện truyền tải thông tin hiệu quả nhất hiện nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数据传输 shùjù chuánshūtruyền tải dữ liệu
  • 传输速度 chuánshū sùdùtốc độ truyền tải
  • 传输介质 chuánshū jièzhìmôi trường truyền dẫn
  • 无线传输 wúxiàn chuánshūtruyền dẫn không dây
  • 传输中断 chuánshū zhōngduàngián đoạn truyền tải

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

传递,输送(能量、信息等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传输 + 数据/信息/信号

Truyền tải dạng thông tin, tín hiệu qua môi trường mạng hoặc kỹ thuật số.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
输

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1