Chuyển đến nội dung
以及

yǐjí

Hán Việt: DĨ CẬP

HSK5

1Liên từ

  1. và
  2. cùng với
  3. cùng với, và
  4. và, cùng với

Ví dụ

  1. 我们需要准备水、食品以及急救药品。

    Wǒmen xūyào zhǔnbèi shuǐ, shípǐn yǐjí jíjiù yàopǐn.

    Chúng ta cần chuẩn bị nước, thực phẩm và thuốc sơ cứu.

  2. 校长、老师以及全体学生都参加了开学典礼。

    Xiàozhǎng, lǎoshī yǐjí quántǐ xuésheng dōu cānjiā le kāixué diǎnlǐ.

    Hiệu trưởng, các thầy cô giáo và toàn thể học sinh đều đã tham gia lễ khai giảng.

  3. 会议讨论了经济发展以及环境保护等问题。

    Huìyì tǎolùn le jīngjì fāzhǎn yǐjí huánjìng bǎohù děng wèntí.

    Hội nghị đã thảo luận về các vấn đề phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

  4. 我们需要准备护照、照片以及相关证明文件。

    Wǒmen xūyào zhǔnbèi hùzhào, zhàopiàn yǐjí xiāngguān zhèngmíng wénjiàn.

    Chúng ta cần chuẩn bị hộ chiếu, ảnh chụp cùng các giấy tờ chứng thực liên quan.

  5. 出席会议的有院长、各位老师以及学生代表。

    Chūxí huìyì de yǒu yuànzhǎng, gè wèi lǎoshī yǐjí xuésheng dàibiǎo.

    Tham dự cuộc họp có viện trưởng, các thầy cô giáo cùng với đại diện sinh viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 以及其他 yǐjí qítāvà những thứ khác
  • 父母以及子女 fùmǔ yǐjí zǐnǚcha mẹ cùng với con cái
  • 老师以及学生 lǎoshī yǐjí xuéshengthầy cô và học sinh
  • 理论以及实践 lǐlùn yǐjí shíjiànlý luận cùng với thực tiễn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连接并列的词或词组,常用于书面语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A、B 以及 C

Dùng để liên kết các thành phần đẳng lập, thành phần đứng sau "以及" thường là thứ yếu hoặc bổ sung. VD: 桌上有书、笔以及笔记本。– Trên bàn có sách, bút và sổ tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

以
及

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1