Chuyển đến nội dung
公约公約

gōngyuē

Hán Việt: CÔNG ƯỚC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. công ước
  2. quy ước chung

Ví dụ

  1. 各国代表签署了国际环境保护公约。

    Gèguó dàibiǎo qiānshǔ le guójì huánjìng bǎohù gōngyuē.Đại biểu các nước đã ký kết công ước quốc tế về bảo vệ môi trường.

  2. 居民们共同制定了一份文明居住公约。

    Jūmín men gòngtóng zhìdìng le yí fèn wénmíng jūzhù gōngyuē.Các cư dân đã cùng nhau đặt ra một bản quy ước nếp sống văn minh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国际公约 guójì gōngyuēcông ước quốc tế
  • 签署公约 qiānshǔ gōngyuēký kết công ước
  • 遵守公约 zūnshǒu gōngyuētuân thủ công ước
  • 市民公约 shìmín gōngyuēquy ước công dân/thị dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家或社会团体之间共同订立并遵守的协议或章程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

签署 / 履行 / 违反 + 公约

Kết hợp với các động từ chỉ hành vi pháp lý đối với công ước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
约

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “公约” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1