Chuyển đến nội dung
划船

huáchuán

Hán Việt: HOẠCH THUYỀN

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. chèo thuyền

Ví dụ

  1. 周末我们常常去公园划船。

    Zhōumò wǒmen chángcháng qù gōngyuán huáchuán.Cuối tuần chúng tôi thường đến công viên chèo thuyền.

  2. 湖面上有很多正在划船的人。

    Húmiàn shang yǒu hěn duō zhèngzài huáchuán de rén.Trên mặt hồ có rất nhiều người đang chèo thuyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去划船 qù huáchuánđi chèo thuyền
  • 划船比赛 huáchuán bǐsàicuộc thi chèo thuyền
  • 在湖上划船 zài hú shang huáchuánchèo thuyền trên hồ
  • 划船器 huáchuánqìmáy tập chèo thuyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用桨划水使船前进。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + nơi chốn + 划船

chèo thuyền ở đâu đó. VD: 我们在湖里划船。– Chúng tôi chèo thuyền ở trong hồ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

划
船

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1