Chuyển đến nội dung
加固

jiāgù

Hán Việt: GIA CỐ

Động từ

1Động từ

  1. gia cố
  2. củng cố
  3. làm cho chắc chắn thêm

Ví dụ

  1. 台风来临前,村民们加固了门窗。

    Táifēng láilín qián, cūnmínmen jiāgùle ménchuāng.Trước khi bão đến, dân làng đã gia cố cửa sổ và cửa ra vào.

  2. 工人正在对这座老旧的桥梁进行加固。

    Gōngrén zhèngzài duì zhè zuò lǎojiù de qiáoliáng jìnxíng jiāgù.Công nhân đang tiến hành gia cố cây cầu cũ này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加固堤坝 jiāgù dībàgia cố đê điều
  • 加固工程 jiāgù gōngchéngcông trình gia cố
  • 抗震加固 kàngzhèn jiāgùgia cố chống động đất
  • 加固门窗 jiāgù ménchuānggia cố cửa sổ cửa ra vào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使更加坚固。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 进行 + 加固

tiến hành gia cố cái gì. VD: 对老旧房屋进行加固。– Tiến hành gia cố các ngôi nhà cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

加
固

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1