Chuyển đến nội dung
卢布盧布

lúbù

Hán Việt: LÔ BỐ

Danh từ

1Danh từ

  1. đồng Rúp (đơn vị tiền tệ của Nga, Belarus)

Ví dụ

  1. 俄罗斯的货币单位是卢布。

    Éluósī de huòbì dānwèi shì lúbù.Đơn vị tiền tệ của Nga là đồng Rúp.

  2. 卢布对美元的汇率上涨了。

    Lúbù duì měiyuán de huìlǜ shàngzhǎng le.Tỷ giá đồng Rúp so với đô la Mỹ đã tăng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 俄罗斯卢布 Éluósī lúbùđồng Rúp Nga
  • 兑换卢布 duìhuàn lúbùđổi tiền Rúp
  • 卢布汇率 lúbù huìlǜtỷ giá đồng Rúp
  • 数万卢布 shù wàn lúbùhàng vạn Rúp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

俄罗斯、白俄罗斯等国的货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số lượng + 卢布

Dùng sau số lượng để chỉ khoản tiền bằng đồng Rúp. VD: 五千卢布 – 5000 Rúp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卢
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1