Chuyển đến nội dung
服用

fúyòng

Hán Việt: PHỤC DỤNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. uống
  2. dùng (thuốc)

Ví dụ

  1. 这种药需要饭后服用。

    Zhè zhǒng yào xūyào fànhòu fúyòng.Loại thuốc này cần uống sau bữa ăn.

  2. 请严格按照医生的嘱咐服用药物。

    Qǐng yángé ànzhào yīshēng de zhǔfù fúyòng yàowù.Xin hãy dùng thuốc nghiêm ngặt theo lời dặn của bác sĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服用药物 fúyòng yàowùdùng thuốc
  • 遵医嘱服用 zūn yīzhǔ fúyòngdùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ
  • 过量服用 guòliàng fúyònguống quá liều
  • 空腹服用 kōngfù fúyònguống khi bụng đói
  • 定期服用 dìngqī fúyònguống định kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃(药)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服用 + 药/保健品

Từ mang tính văn viết hoặc thuật ngữ y tế, chỉ hành động uống/dùng thuốc hoặc thực phẩm bổ sung. VD: 睡前半小时服用。– Uống nửa giờ trước khi ngủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

服
用

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1