1Danh từ
- thành viên gia đình
- người nhà
Ví dụ
Tián biǎo shí xūyào xiěmíng zhǔyào de jiātíngchéngyuán.
Khi điền biểu mẫu cần ghi rõ các thành viên chủ yếu trong gia đình.
Zūnzhòng měi gè jiātíngchéngyuán de yìjiàn shì jiātíng hémù de guānjiàn.
Tôn trọng ý kiến của mỗi thành viên gia đình là mấu chốt để gia đình hòa thuận.
Zhōumò wǒmen suǒyǒu de jiātíngchéngyuán dōu jù zài yìqǐ chī wǎnfàn.
Cuối tuần tất cả thành viên gia đình chúng tôi đều tụ họp ăn tối.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
共同生活在一个家庭里的各个人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
家庭成员 + 包括……
dùng để liệt kê những người trong gia đình. VD: 我的家庭成员包括父母、姐姐和我。– Thành viên gia đình tôi gồm bố mẹ, chị gái và tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
