1Động từ
- lấy làm may
- mừng rỡ vì gặp may
Ví dụ
Chēhuò fāshēng shí tā jì le ānquándài, tā qìngxìng zìjǐ duǒguò le yì jié.Khi tai nạn xe xảy ra anh ấy đã thắt dây an toàn, anh ấy cảm thấy may mắn vì thoát nạn.
Wǒ qìngxìng dāngshí tīng le fùmǔ de quàngào.Tôi thấy may mắn vì hồi đó đã nghe theo lời khuyên của bố mẹ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为事情意外地得到好结局而感到高兴。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
庆幸 + cụm chủ vị
Mừng/may vì việc gì đó đã diễn ra hoặc tránh được rủi ro. VD: 我庆幸自己没迟到。– Tôi may mắn vì mình đã không bị muộn.
值得 + 庆幸
Đáng mừng, đáng lấy làm may. VD: 值得庆幸的是大家都平安。– Đáng mừng là mọi người đều bình an.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
