Chuyển đến nội dung
延长延長

yáncháng

Hán Việt: DIÊN TRƯỜNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. kéo dài
  2. gia hạn
  3. kéo dài, gia hạn

Ví dụ

  1. 签证期限延长了一个月。

    Qiānzhèng qīxiàn yáncháng le yí gè yuè.Thời hạn thị thực đã được kéo dài thêm một tháng.

  2. 这家超市决定延长晚上的营业时间。

    Zhè jiā chāoshì juédìng yáncháng wǎnshang de yíngyè shíjiān.Siêu thị này quyết định kéo dài thời gian mở cửa buổi tối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 延长寿命 yáncháng shòumìngkéo dài tuổi thọ
  • 延长营业时间 yáncháng yíngyè shíjiānkéo dài thời gian kinh doanh
  • 延长假期 yáncháng jiàqīkéo dài kỳ nghỉ
  • 延长合同 yáncháng hétonggia hạn hợp đồng
  • 延长使用期 yáncháng shǐyòngqīkéo dài thời hạn sử dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向长里发展,使时间或距离变长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

延长 + 到/至 + mốc thời gian

Biểu thị việc kéo dài đến một thời điểm cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

延
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1