Chuyển đến nội dung
得分

défēn

Hán Việt: ĐẮC PHÂN

Động từDanh từĐộng từ / danh từ

HSK3

1Động từ

  1. ghi điểm
  2. được điểm

Ví dụ

  1. 这场球赛中国队得分最多。

    Zhè chǎng qiúsài Zhōngguó duì défēn zuì duō.Trận bóng này đội Trung Quốc ghi điểm nhiều nhất.

  2. 他在最后两分钟为球队得分了。

    Tā zài zuìhòu liǎng fēnzhōng wèi qiúduì défēn le.Anh ấy đã ghi điểm cho đội nhà ở hai phút cuối cùng.

2Danh từ

  1. điểm số
  2. số điểm ghi được

Ví dụ

  1. 双方的得分很接近。

    Shuāngfāng de défēn hěn jiējìn.Điểm số của hai bên rất sít sao.

  2. 你知道今天比赛的最终得分吗?

    Nǐ zhīdào jīntiān bǐsài de zuìzhōng défēn ma?Bạn có biết điểm số cuối cùng của trận đấu hôm nay không?

3Động từ / danh từ

  1. ghi điểm, tỉ số, điểm số

Ví dụ

  1. 他在比赛最后几分钟得了一分。

    Tā zài bǐsài zuìhòu jǐ fēnzhōng dé le yì fēn.Anh ấy đã ghi được một điểm ở những phút cuối trận đấu.

  2. 你看,他们得分了!

    Nǐ kàn, tāmen défēn le!Nhìn kìa, họ ghi điểm rồi!

    Trong bài: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 得分最高 défēn zuì gāoghi điểm cao nhất
  • 得分能力 défēn nénglìkhả năng ghi điểm
  • 比赛得分 bǐsài défēnđiểm số thi đấu
  • 最终得分 zuìzhōng défēnđiểm số chung cuộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在竞赛或考试中获得分数;也指获得的分数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 得分

Ghi điểm cho ai/đội nào. VD: 姚明为球队得到了两分。– Diêu Minh đã ghi được hai điểm cho toàn đội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

得
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1