📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “微不足道”
1Thành ngữ
- nhỏ bé không đáng kể
- không đáng nhắc tới
Ví dụ
Zhè diǎn xiǎoshì wēibùzúdào, búyòng kèqi.
Chút chuyện nhỏ này không đáng kể, đừng khách sáo.
Gèrén de lìliang yěxǔ wēibùzúdào, dàn tuánjié qǐlái jiù hěn qiángdà.
Sức mạnh của một cá nhân có thể bé nhỏ không đáng kể, nhưng đoàn kết lại thì rất mạnh mẽ.
Gēn tā de jùdà gòngxiàn xiāngbǐ, zhè diǎn quēdiǎn wēibùzúdào.
So với cống hiến to lớn của anh ấy, khuyết điểm này không đáng kể.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指事物极其微小,不值得一提。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
thành phần + 微不足道
Làm vị ngữ hoặc định ngữ biểu thị sự vật vô cùng nhỏ bé, không đáng kể. VD: 微不足道的成绩 – Thành tích không đáng kể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
