Chuyển đến nội dung
意味

yìwèi

Hán Việt: Ý VỊ

HSK7–9

1Danh từ

  1. ý vị
  2. hương vị
  3. hàm ý

Ví dụ

  1. 这句话包含着深刻的意味。

    Zhè jù huà bāohán zhe shēnkè de yìwèi.

    Câu nói này chứa đựng hàm ý sâu xa.

  2. 他的话里带有一点讽刺的意味。

    Tā de huà lǐ dàiyǒu yìdiǎn fěngcì de yìwèi.

    Trong lời nói của anh ấy có chút hàm ý châm biếm.

  3. 这部小说充满了浓郁的乡土意味。

    Zhè bù xiǎoshuō chōngmǎn le nóngyù de xiāngtǔ yìwèi.

    Cuốn tiểu thuyết này tràn ngập hương vị thôn dã đậm đà.

2Động từ

  1. nghĩa là
  2. có nghĩa là
  3. báo hiệu

Ví dụ

  1. 这并不意味我们可以放松。

    Zhè bìng bù yìwèi wǒmen kěyǐ fàngsōng.

    Điều này không có nghĩa là chúng ta có thể thả lỏng.

  2. 失败并不意味一切都结束了。

    Shībài bìng bù yìwèi yíqiè dōu jiéshù le.

    Thất bại không có nghĩa là tất cả đã kết thúc.

  3. 乌云密布意味暴风雨即将来临。

    Wūyún mìbù yìwèi bàofēngyǔ jíjiāng láilín.

    Mây đen dày đặc báo hiệu cơn giông bão sắp kéo đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 意味深长 yìwèi shēnchángý vị sâu xa
  • 带有……意味 dàiyǒu... yìwèimang hàm ý / hương vị...
  • 特殊意味 tèshū yìwèiý vị đặc biệt
  • 文化意味 wénhuà yìwèihàm ý văn hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含蓄的意思;情调、趣味;意味着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

意味 + 着……

Dùng làm động từ biểu thị nội dung, tính chất hàm chứa phía sau hoặc mang lại kết quả gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
味

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “意味” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1