Chuyển đến nội dung
或者

huòzhě

Hán Việt: HOẶC GIẢ

Liên từ

HSK3

1Liên từ

  1. hoặc
  2. hoặc là (dùng trong câu trần thuật)
  3. hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)
  4. hoặc, hoặc là

Ví dụ

  1. 你可以喝咖啡或者茶。

    Nǐ kěyǐ hē kāfēi huòzhě chá.Bạn có thể uống cà phê hoặc trà.

  2. 我们今天下午去图书馆,或者去公园。

    Wǒmen jīntiān xiàwǔ qù túshūguǎn, huòzhě qù gōngyuán.Chiều nay chúng ta đi thư viện, hoặc là đi công viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 或者……或者…… huòzhě... huòzhě...hoặc là... hoặc là...
  • 去或者不去 qù huòzhě bú qùđi hoặc là không đi
  • 你或者他 nǐ huòzhě tābạn hoặc anh ấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,表示选择关系,多用于陈述句。

Ghi chú: Phân biệt 或者 (dùng trong câu khẳng định/trần thuật) với 还是 (dùng trong câu hỏi lựa chọn).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 或者 + B

Dùng để nối hai sự vật, hành động mang tính lựa chọn trong câu trần thuật (phân biệt với 还是 dùng trong câu hỏi lựa chọn). VD: 明天或者后天我都行。– Ngày mai hoặc ngày kia tôi đều được.

“还是” 和 “或者”

Cả hai từ đều có nghĩa là "hoặc, hay là", nhưng có phạm vi dùng khác nhau: '还是' dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn) để người nghe chọn một trong các phương án; '或者' dùng trong câu trần thuật để liệt kê các khả năng có thể lựa chọn mà không mang tính chất hỏi.

我们用会议室的电脑还是自己的电脑? – Chúng ta dùng máy tính phòng họp hay máy tính của mình?

会议室的电脑或者自己的电脑都可以。 – Dùng máy tính của phòng họp hay máy tính của mình đều được.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

或
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1