Chuyển đến nội dung
战场戰場

zhànchǎng

Hán Việt: CHIẾN TRƯỜNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、片

1Danh từ

  1. chiến trường
  2. bãi chiến trường

Ví dụ

  1. 士兵们英勇地奔赴战场。

    Shìbīngmen yīngyǒng de bēnfù zhànchǎng.Các chiến sĩ dũng cảm tiến ra chiến trường.

  2. 战后,曾经硝烟弥漫的战场恢复了平静。

    Zhànhòu, céngjīng xiāoyān mímàn de zhànchǎng huīfù le píngjìng.Sau cuộc chiến, chiến trường từng mịt mù khói súng đã lấy lại sự yên bình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奔赴战场 bēnfù zhànchǎnglao ra chiến trường
  • 开辟战场 kāipì zhànchǎngmở ra chiến trường mới
  • 清理战场 qīnglǐ zhànchǎngthu dọn chiến trường
  • 无烟的战场 wú yān de zhànchǎngchiến trường không khói súng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

交战的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奔赴/走上 + 战场

tiến ra, bước vào chiến trường. VD: 青年们怀着爱国热情奔赴战场。– Những thanh niên mang theo lòng yêu nước ra chiến trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

战
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1