Chuyển đến nội dung
扶手

fúshǒu

Hán Việt: PHÙ THỦ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. tay vịn

Ví dụ

  1. 上楼梯时请扶好扶手。

    Shàng lóutī shí qǐng fú hǎo fúshǒu.Khi lên cầu thang xin hãy bám chắc tay vịn.

  2. 公共汽车上的扶手很重要,能保证乘客安全。

    Gōnggòng qìchē shang de fúshǒu hěn zhòngyào, néng bǎozhèng chéngkè ānquán.Tay vịn trên xe buýt rất quan trọng, có thể đảm bảo an toàn cho hành khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 楼梯扶手 lóutī fúshǒutay vịn cầu thang
  • 椅子扶手 yǐzi fúshǒutay vịn ghế
  • 握住扶手 wò zhù fúshǒunắm lấy tay vịn
  • 抓紧扶手 zhuājǐn fúshǒubám chặt tay vịn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

楼梯、走廊或座椅两旁供手扶的栏杆或部件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抓 / 扶 + 好/紧 + 扶手

Vịn/bám chắc tay vịn để giữ an toàn. VD: 坐电梯请扶好扶手。– Đi thang cuốn xin hãy vịn chắc tay vịn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扶
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “扶手” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1