Chuyển đến nội dung
托运托運

tuōyùn

Hán Việt: THÁC VẬN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ký gửi
  2. gửi vận chuyển (hành lý, hàng hóa)
  3. gửi vận chuyển, ký gửi

Ví dụ

  1. 请问您的行李需要托运吗?

    Qǐngwèn nín de xíngli xūyào tuōyùn ma?Xin hỏi hành lý của bạn có cần ký gửi không?

  2. 超重的行李必须办理托运手续。

    Chāozhòng de xíngli bìxū bànlǐ tuōyùn shǒuxù.Hành lý quá cân bắt buộc phải làm thủ tục ký gửi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办理托运 bànlǐ tuōyùnlàm thủ tục ký gửi
  • 行李托运 xíngli tuōyùnký gửi hành lý
  • 托运单 tuōyùndānphiếu vận chuyển, vận đơn
  • 免费托运 miǎnfèi tuōyùnký gửi miễn phí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

委托交通运输部门运送行李或货物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + hành lý/hàng hóa + 托运

Đem hành lý hoặc hàng hóa đi gửi vận chuyển. VD: 把大件行李托运了 – Gửi kiện hành lý lớn đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

托
运

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1