Chuyển đến nội dung
批发批發

pīfā

Hán Việt: PHI PHÁT

HSK7–9

1Động từ

  1. bán buôn
  2. bán sỉ

Ví dụ

  1. 这家商店专门批发日用百货。

    Zhè jiā shāngdiàn zhuānmén pīfā rìyòng bǎihuò.

    Cửa hàng này chuyên bán buôn bách hóa thường nhật.

  2. 这些服装是从广州批发来的。

    Zhèxiē fúzhuāng shì cóng Guǎngzhōu pīfā lái de.

    Số quần áo này được nhập sỉ từ Quảng Châu về.

  3. 批量采购可以享受批发价格。

    Pīliàng cǎigòu kěyǐ xiǎngshòu pīfā jiàgé.

    Thu mua số lượng lớn có thể được hưởng giá bán buôn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 批发市场 pīfā shìchǎngchợ đầu mối, chợ bán buôn
  • 批发价 pīfājiàgiá sỉ, giá bán buôn
  • 批发零售 pīfā língshòubán buôn và bán lẻ
  • 批发商 pīfāshāngnhà bán buôn, đại lý sỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

成批大量地出售商品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……批发 + danh từ

Nhập sỉ/mua buôn thứ gì từ đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

批
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1