Chuyển đến nội dung
指引

zhǐyǐn

Hán Việt: CHỈ DẪN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chỉ dẫn
  2. dẫn dắt
  3. soi đường

Ví dụ

  1. 在老师的指引下,我找到了正确的方向。

    Zài lǎoshī de zhǐyǐn xià, wǒ zhǎodào le zhèngquè de fāngxiàng.Dưới sự dẫn dắt của thầy giáo, tôi đã tìm ra phương hướng đúng đắn.

  2. 灯塔指引着迷途的船只驶向港湾。

    Dēngtǎ zhǐyǐn zhe mítú de chuánzhī shǐ xiàng gǎngwān.Ngọn hải đăng soi đường cho những con tàu lạc hướng tiến vào bến cảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 指引方向 zhǐyǐn fāngxiàngsoi đường / chỉ dẫn phương hướng
  • 指引道路 zhǐyǐn dàolùchỉ đường dẫn lối
  • 明灯指引 míngdēng zhǐyǐnngọn đèn sáng dẫn lối
  • 受到指引 shòudào zhǐyǐnnhận được sự chỉ dẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指示引导。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的指引下

Dưới sự dẫn dắt, soi đường của ai hoặc điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

指
引

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1